CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union Nansheng Credit Union | 402593710801 | 云浮市云安区农村信用合作联社南盛信用社 |
| Yunfu City Yuncheng District Rural Credit Cooperative Union | 402593700017 | 云浮市云城区农村信用合作联社 |
| Yunfu City Yuncheng District Rural Credit Cooperative Union Yuncheng Credit Union | 402593700197 | 云浮市云城区农村信用合作联社云城信用社 |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union Shicheng Credit Union | 402593710502 | 云浮市云安区农村信用合作联社石城信用社 |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union Zhen'an Credit Union | 402593710406 | 云浮市云安区农村信用合作联社镇安信用社 |
| Yunfu City Yuncheng District Rural Credit Cooperative Union Si Lao Credit Union | 402593700092 | 云浮市云城区农村信用合作联社思劳信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Tongmen Credit Union | 402593900606 | 郁南县农村信用合作联社通门信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Liantan Credit Union | 402593900905 | 郁南县农村信用合作联社连滩信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Qianguan Credit Union | 402593901406 | 郁南县农村信用合作联社千官信用社 |
| Yunfu City Yuncheng District Rural Credit Cooperative Union Duqi Credit Union | 402593700293 | 云浮市云城区农村信用合作联社都骑信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.