CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongkeng Branch402602025018东莞农村商业银行股份有限公司东坑支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houjie Branch402602009015东莞农村商业银行股份有限公司厚街支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chashan Branch402602028016东莞农村商业银行股份有限公司茶山支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenggang Branch402602020014东莞农村商业银行股份有限公司凤岗支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shatin Branch402602010013东莞农村商业银行股份有限公司沙田支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipai Branch402602027013东莞农村商业银行股份有限公司石排支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaobu Branch402602013014东莞农村商业银行股份有限公司寮步支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalang Branch402602015010东莞农村商业银行股份有限公司大朗支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangniudun Branch402602002013东莞农村商业银行股份有限公司望牛墩支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changping Branch402602022010东莞农村商业银行股份有限公司常平支行
Hiển thị 341–350 trên 411

Cách dùng danh bạ

Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.