CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shatin Branch | 402584003576 | 深圳农村商业银行沙田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shenglong Branch | 402584001237 | 深圳农村商业银行胜龙支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shangtang Branch | 402584001253 | 深圳农村商业银行上塘支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Tuyang Branch | 402584002957 | 深圳农村商业银行土洋支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 402581030000 | 东莞农村商业银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| Guangdong Rural Credit Union | 402581090008 | 广东省农村信用社联合社 |
| Guangdong Rural Credit Union Clearing Center | 402581090016 | 广东省农村信用社联合社清算中心 |
| Lianshan Zhuang and Yao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402601500011 | 连山壮族瑶族自治县农村信用合作联社 |
| Liannan Yao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402601600107 | 连南瑶族自治县农村信用合作联社 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingxin Branch | 402601751011 | 东莞农村商业银行股份有限公司清新支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.