CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenzhen Rural Commercial Bank Labor Branch402584000277深圳农村商业银行劳动支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Longdong Branch402584002254深圳农村商业银行龙东支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Liuyue Branch402584004059深圳农村商业银行六约支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Shuitian Branch402584001655深圳农村商业银行水田支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Silian Branch402584004091深圳农村商业银行四联支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Tantou Branch402584000951深圳农村商业银行潭头支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Xinda Branch402584003355深圳农村商业银行新大支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Zhuzilin Branch402584005570深圳农村商业银行竹子林支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Heping Branch402584000453深圳农村商业银行和平支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianxia Pearl Branch402584005272深圳农村商业银行股份有限公司田厦明珠支行
Hiển thị 261–270 trên 411

Cách dùng danh bạ

Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.