CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Fushan Branch | 402453010241 | 山东张店农村商业银行傅山支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Qingzhao Branch | 402453010305 | 山东张店农村商业银行晴照分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Liudong Branch | 402453010401 | 山东张店农村商业银行刘东分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xingyuan East Road Branch | 402453010102 | 山东张店农村商业银行杏园东路支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Zhangdu Branch | 402453010477 | 山东张店农村商业银行张兑分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yingbin Road Branch | 402453010160 | 山东张店农村商业银行迎宾路支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yuedian Branch | 402453010330 | 山东张店农村商业银行岳店分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Home Market Branch | 402453050354 | 山东周村农村商业银行家居市场支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Baita Branch | 402453020323 | 淄博博山农村商业银行白塔支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Urban Branch | 402453020358 | 淄博博山农村商业银行城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.