CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Fortune City Branch | 402453050104 | 山东周村农村商业银行财富城支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Ximalu Branch | 402453050170 | 山东周村农村商业银行西马路分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Badou Branch | 402453020085 | 淄博博山农村商业银行八陡支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Botanical Garden Branch | 402453010284 | 山东张店农村商业银行植物园支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Fengming Branch | 402453050153 | 山东周村农村商业银行凤鸣分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Zhongxin Road Branch | 402453010135 | 山东张店农村商业银行中心路分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Jiahuang Branch | 402453050215 | 山东周村农村商业银行贾黄支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Pengyang Branch | 402453050299 | 山东周村农村商业银行彭阳支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Wangnai Branch | 402453050303 | 山东周村农村商业银行王耐分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Zhoujia Branch | 402453050137 | 山东周村农村商业银行周家支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.