CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Nanyan Branch | 402453050161 | 山东周村农村商业银行南闫支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Shafacheng Branch | 402453050112 | 山东周村农村商业银行沙发城分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Xiaozhai Branch | 402453050196 | 山东周村农村商业银行小寨分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Nanjiao Branch | 402453050346 | 山东周村农村商业银行南郊支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Jiwang Road Branch | 402453050320 | 山东周村农村商业银行济王路分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Nanying Branch | 402453050240 | 山东周村农村商业银行南营支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Shengli Branch | 402453050081 | 山东周村农村商业银行胜利分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Chengdong Branch | 402453020253 | 淄博博山农村商业银行城东支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Baota Branch | 402453030460 | 淄博淄川农村商业银行宝塔分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Ezhuang Branch | 402453030736 | 淄博淄川农村商业银行峨庄分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.