CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Hongshan Branch | 402453030672 | 淄博淄川农村商业银行洪山支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Kunlun Branch | 402453030195 | 淄博淄川农村商业银行昆仑支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Zhangzhuang Branch | 402453030275 | 淄博淄川农村商业银行张庄支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402453020500 | 淄博博山农村商业银行开发区支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Zhongxin Road Branch | 402453020534 | 淄博博山农村商业银行中心路支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Letuan Branch | 402453020307 | 淄博博山农村商业银行乐疃支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Xiaozhuang Branch | 402453020331 | 淄博博山农村商业银行小庄分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Yingxiong Road Branch | 402453020518 | 淄博博山农村商业银行英雄路支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Yucheng Branch | 402453020411 | 淄博博山农村商业银行域城支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Zihe Branch | 402453030267 | 淄博淄川农村商业银行淄河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.