CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Beiguan Branch | 402453030099 | 淄博淄川农村商业银行北关支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Shima Branch | 402453020157 | 淄博博山农村商业银行石马支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Lingzi Branch | 402453030380 | 淄博淄川农村商业银行岭子支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Hejia Branch | 402453030259 | 淄博淄川农村商业银行河夹分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Yangmeng Road Branch | 402453030443 | 淄博淄川农村商业银行杨萌路分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Yetou Branch | 402453030314 | 淄博淄川农村商业银行冶头分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Nanboshan Branch | 402453020382 | 淄博博山农村商业银行南博山支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Wangjia Branch | 402453030398 | 淄博淄川农村商业银行王家分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Heiwang Branch | 402453030517 | 淄博淄川农村商业银行黑旺支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Longquan Branch | 402453030605 | 淄博淄川农村商业银行龙泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.