CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Gushan Branch | 402453020462 | 淄博博山农村商业银行崮山支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Fushan Branch | 402453020149 | 淄博博山农村商业银行福山分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Wanjie Branch | 402453020438 | 淄博博山农村商业银行万杰支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402453030082 | 淄博淄川农村商业银行东关分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Yangzhai Branch | 402453030427 | 淄博淄川农村商业银行杨寨支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Dahaiyan Branch | 402453020374 | 淄博博山农村商业银行大海眼分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Qiugu Branch | 402453020245 | 淄博博山农村商业银行秋谷分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Yuanquan Branch | 402453020028 | 淄博博山农村商业银行源泉支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402453030138 | 淄博淄川农村商业银行开发区支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Quantou Branch | 402453030621 | 淄博淄川农村商业银行泉头分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.