CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Shuanggou Branch | 402453030179 | 淄博淄川农村商业银行双沟支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Zicheng Branch | 402453030023 | 淄博淄川农村商业银行淄城支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Chengxi Branch | 402453030347 | 淄博淄川农村商业银行城西分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Mall Branch | 402453030058 | 淄博淄川农村商业银行商城分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Zhaili Branch | 402453030509 | 淄博淄川农村商业银行寨里支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Administrative Service Center Branch | 402453020288 | 淄博博山农村商业银行政务中心分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Chengnan Branch | 402453030322 | 淄博淄川农村商业银行城南支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Wanshan Branch | 402453020340 | 淄博博山农村商业银行万山分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Nanguan Branch | 402453030066 | 淄博淄川农村商业银行南关分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Wenhua Road Branch | 402453030040 | 淄博淄川农村商业银行文化路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.