CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Urban Branch | 402453030111 | 淄博淄川农村商业银行城区支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Dongping Branch | 402453030283 | 淄博淄川农村商业银行东坪支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Merchant Branch | 402453030306 | 淄博淄川农村商业银行商家支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Taihe Branch | 402453030728 | 淄博淄川农村商业银行太河支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Xihe Branch | 402453030613 | 淄博淄川农村商业银行西河支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Business Department | 402453020010 | 淄博博山农村商业银行营业部 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Xiajiazhuang Branch | 402453020639 | 淄博博山农村商业银行夏家庄支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank South Korea Branch | 402453030576 | 淄博淄川农村商业银行南韩分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Xianxiang Branch | 402453030697 | 淄博淄川农村商业银行仙乡分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Business Department | 402453030015 | 淄博淄川农村商业银行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.