CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Urban Branch402453030111淄博淄川农村商业银行城区支行
Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Dongping Branch402453030283淄博淄川农村商业银行东坪支行
Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Merchant Branch402453030306淄博淄川农村商业银行商家支行
Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Taihe Branch402453030728淄博淄川农村商业银行太河支行
Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Xihe Branch402453030613淄博淄川农村商业银行西河支行
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Business Department402453020010淄博博山农村商业银行营业部
Zibo Boshan Rural Commercial Bank Xiajiazhuang Branch402453020639淄博博山农村商业银行夏家庄支行
Zibo Zichuan Rural Commercial Bank South Korea Branch402453030576淄博淄川农村商业银行南韩分理处
Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Xianxiang Branch402453030697淄博淄川农村商业银行仙乡分理处
Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Business Department402453030015淄博淄川农村商业银行营业部
Hiển thị 271–280 trên 321

Cách dùng danh bạ

Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.