CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Beigushan Branch | 402453020479 | 淄博博山农村商业银行北崮山分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Zhoucun Branch | 402453050057 | 山东周村农村商业银行周村支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Dajiang Branch | 402453050207 | 山东周村农村商业银行大姜支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Qingnian Road Branch | 402453050024 | 山东周村农村商业银行青年路支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Beiboshan Branch | 402453020204 | 淄博博山农村商业银行北博山支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Silk Road Branch | 402453050090 | 山东周村农村商业银行丝绸路分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Qianjin Branch | 402453050049 | 山东周村农村商业银行前进分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Chishang Branch | 402453020036 | 淄博博山农村商业银行池上支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Changhang Branch | 402453050073 | 山东周村农村商业银行长行分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yijingyuan Branch | 402453010098 | 山东张店农村商业银行颐景园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 321 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.