CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Tieying Branch | 402468200230 | 山东乐陵农村商业银行铁营支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Zhengdian Branch | 402468200344 | 山东乐陵农村商业银行郑店支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Zhuji Branch | 402468200385 | 山东乐陵农村商业银行朱集支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Shizhong Technology Branch | 402468200027 | 山东乐陵农村商业银行市中科技支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Yangjia Branch | 402468200060 | 山东乐陵农村商业银行杨家支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402468900050 | 山东临邑农村商业银行城关支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Huangjia Branch | 402468200393 | 山东乐陵农村商业银行黄夹支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Technology Branch | 402468900076 | 山东临邑农村商业银行科技支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Deping Branch | 402468900033 | 山东临邑农村商业银行德平支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Lijia Branch | 402468900285 | 山东临邑农村商业银行李家支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.