CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Lihe Branch | 402468900025 | 山东临邑农村商业银行理合支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Linzi Branch | 402468900068 | 山东临邑农村商业银行林子支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Linnan Branch | 402468900324 | 山东临邑农村商业银行临南支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Linpan Branch | 402468900041 | 山东临邑农村商业银行临盘支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Zhaitoubao Branch | 402468200328 | 山东乐陵农村商业银行寨头堡支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Su'an Branch | 402468900269 | 山东临邑农村商业银行宿安支行 |
| Shandong Leling Rural Commercial Bank Yang'an Town Branch | 402468200035 | 山东乐陵农村商业银行杨安镇支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Mengsi Branch | 402468900316 | 山东临邑农村商业银行孟寺支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Tiankou Branch | 402468900308 | 山东临邑农村商业银行田口分理处 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Xiakou Branch | 402468900228 | 山东临邑农村商业银行夏口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.