CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Chaihudian Branch | 402469300045 | 山东宁津农村商业银行柴胡店支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Changguan Branch | 402469300061 | 山东宁津农村商业银行长官支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Dacao Branch | 402469300096 | 山东宁津农村商业银行大曹支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Changwa Branch | 402469300326 | 山东宁津农村商业银行常洼支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Daliu Branch | 402469300070 | 山东宁津农村商业银行大柳支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Daokou Branch | 402469300254 | 山东宁津农村商业银行道口支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Duji Branch | 402469300053 | 山东宁津农村商业银行杜集支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Houwei Branch | 402469300342 | 山东宁津农村商业银行后魏支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Jincheng Branch | 402469300029 | 山东宁津农村商业银行津城支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Liuyingwu Branch | 402469300359 | 山东宁津农村商业银行刘营伍支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.