CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Kangping Road Branch | 402469300131 | 山东宁津农村商业银行康平路分理处 |
| Ningcheng Branch of Shandong Ningjin Rural Commercial Bank | 402469300107 | 山东宁津农村商业银行宁城支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Shiji Branch | 402469300037 | 山东宁津农村商业银行时集支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Xitang Branch | 402469300414 | 山东宁津农村商业银行西塘支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Xiangya Town Branch | 402469300383 | 山东宁津农村商业银行相衙镇支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Shuangdui Branch | 402469300367 | 山东宁津农村商业银行双碓支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Sunshine Street Technology Branch | 402469300211 | 山东宁津农村商业银行阳光大街科技支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Youji Branch | 402469300262 | 山东宁津农村商业银行尤集支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Zhangdazhuang Branch | 402469300088 | 山东宁津农村商业银行张大庄支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank | 402468400012 | 山东平原农村商业银行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.