CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Zhangao Branch | 402469300406 | 山东宁津农村商业银行张傲支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Encheng Branch | 402468400088 | 山东平原农村商业银行恩城支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Fangzi Branch | 402468400254 | 山东平原农村商业银行坊子支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Koufang Branch | 402468400220 | 山东平原农村商业银行寇坊支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Linzhuang Branch | 402468400182 | 山东平原农村商业银行林庄支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Lufang Branch | 402468400174 | 山东平原农村商业银行炉坊支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Pingyuan Branch | 402468400061 | 山东平原农村商业银行平原支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Sandang Branch | 402468400238 | 山东平原农村商业银行三唐支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Qiancao Branch | 402468400045 | 山东平原农村商业银行前曹支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Shilipu Branch | 402468400203 | 山东平原农村商业银行十里铺支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.