CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Wangdagua Branch | 402468400037 | 山东平原农村商业银行王打卦支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Wangfenglou Branch | 402468400070 | 山东平原农村商业银行王凤楼支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Wanggaopu Branch | 402468400246 | 山东平原农村商业银行王杲铺支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Wangmiao Branch | 402468400096 | 山东平原农村商业银行王庙支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Yaozhan Branch | 402468400029 | 山东平原农村商业银行腰站支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Yintun Branch | 402468400211 | 山东平原农村商业银行尹屯支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Zhangshifu Branch | 402468400199 | 山东平原农村商业银行张士府支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank | 402468700015 | 山东齐河农村商业银行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Antou Branch | 402468700347 | 山东齐河农村商业银行安头支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Biaobaisi Branch | 402468700031 | 山东齐河农村商业银行表白寺支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.