CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank North and South Branch | 402468700259 | 山东齐河农村商业银行南北支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Pandian Branch | 402468700058 | 山东齐河农村商业银行潘店支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Jiashi Branch | 402468700120 | 山东齐河农村商业银行贾市支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Liuqiao Branch | 402468700138 | 山东齐河农村商业银行刘桥支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Renli Branch | 402468700234 | 山东齐河农村商业银行仁里支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Xingye Branch | 402468700154 | 山东齐河农村商业银行兴业分理处 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Maji Branch | 402468700226 | 山东齐河农村商业银行马集支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank June 1st Branch | 402468700509 | 山东齐河农村商业银行六一分理处 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Xuanzhang Branch | 402468700040 | 山东齐河农村商业银行宣章支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Zhaoguan Branch | 402468700099 | 山东齐河农村商业银行赵官支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.