CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Yanwu Branch | 402469400136 | 山东庆云农村商业银行严务支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Xiaozheng Branch | 402469400101 | 山东庆云农村商业银行小郑支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Cuikou Branch | 402469400021 | 山东庆云农村商业银行崔口支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Yanghesi Branch | 402469400048 | 山东庆云农村商业银行杨和寺支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Xuyuanzi Branch | 402469400144 | 山东庆云农村商业银行徐园子支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Zhongxin Street Branch | 402469400072 | 山东庆云农村商业银行中心街支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Yingbin Road Branch | 402469400177 | 山东庆云农村商业银行迎宾路支行 |
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Caicun Branch | 402468600276 | 山东武城农村商业银行蔡村支行 |
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank | 402468600014 | 山东武城农村商业银行 |
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Urban Technology Branch | 402468600160 | 山东武城农村商业银行城区科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.