CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Changjia Branch | 402469400030 | 山东庆云农村商业银行常家支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Zhua Branch | 402468700074 | 山东齐河农村商业银行祝阿支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Yingbin Branch | 402468700179 | 山东齐河农村商业银行迎宾分理处 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Wutou Branch | 402468700111 | 山东齐河农村商业银行务头分理处 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank | 402469400064 | 山东庆云农村商业银行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402469400013 | 山东庆云农村商业银行城关支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Jianshe Street Branch | 402469400185 | 山东庆云农村商业银行建设街支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Shangcheng Branch | 402469400097 | 山东庆云农村商业银行商城支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Shangtang Branch | 402469400056 | 山东庆云农村商业银行尚堂支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Dongxindian Branch | 402469400152 | 山东庆云农村商业银行东辛店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.