CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Xinglong Street Branch | 402468900113 | 山东临邑农村商业银行兴隆街分理处 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Xinglong Branch | 402468900293 | 山东临邑农村商业银行兴隆支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Business Department | 402468900017 | 山东临邑农村商业银行营业部 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Yingbin Road Branch | 402468900105 | 山东临邑农村商业银行迎宾路支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Yongxing Street Branch | 402468900084 | 山东临邑农村商业银行永兴大街分理处 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Zhaijia Branch | 402468900252 | 山东临邑农村商业银行翟家支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Oil District Branch | 402468900236 | 山东临邑农村商业银行油区支行 |
| Shandong Linyi Rural Commercial Bank Zhaojia Branch | 402468900277 | 山东临邑农村商业银行赵家支行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank | 402469300012 | 山东宁津农村商业银行 |
| Shandong Ningjin Rural Commercial Bank Baodian Branch | 402469300246 | 山东宁津农村商业银行保店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.