CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Beicheng Technology Branch402468500048山东夏津农村商业银行北城科技支行
Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Urban Technology Branch402468500312山东夏津农村商业银行城区科技支行
Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Yangzhuang Branch402468600047山东武城农村商业银行杨庄支行
Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Shuangmiao Branch402468500273山东夏津农村商业银行双庙支行
Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Baimahu Branch402468500101山东夏津农村商业银行白马湖支行
Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Songlou Branch402468500097山东夏津农村商业银行宋楼支行
Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Suliuzhuang Branch402468500185山东夏津农村商业银行苏留庄支行
Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Xiliguantun Branch402468500265山东夏津农村商业银行西李官屯支行
Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Xiangzhaozhuang Branch402468500152山东夏津农村商业银行香赵庄支行
Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Xinshengdian Branch402468500232山东夏津农村商业银行新盛店支行
Hiển thị 1861–1870 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.