CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Fangsi Branch | 402468800049 | 山东禹城农村商业银行房寺分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Juzhen Branch | 402468800282 | 山东禹城农村商业银行莒镇分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Jiefang Road Branch | 402468800338 | 山东禹城农村商业银行解放路分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Technology Branch | 402468800434 | 山东禹城农村商业银行科技支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Laifeng Branch | 402468800400 | 山东禹城农村商业银行来风分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Litun Branch | 402468800362 | 山东禹城农村商业银行李屯分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Liangjia Branch | 402468800418 | 山东禹城农村商业银行梁家分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Lunzhen Branch | 402468800032 | 山东禹城农村商业银行伦镇分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Mianxi Branch | 402468800231 | 山东禹城农村商业银行棉西分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Qianyoufang Branch | 402468800266 | 山东禹城农村商业银行前油坊分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.