CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Chang'anji Branch | 402468500208 | 山东夏津农村商业银行常安集支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Dukouyi Branch | 402468500304 | 山东夏津农村商业银行渡口驿支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Tianzhuang Branch | 402468500257 | 山东夏津农村商业银行田庄支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Yincheng Technology Branch | 402468500021 | 山东夏津农村商业银行银城科技支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Zhengbaotun Branch | 402468500281 | 山东夏津农村商业银行郑保屯支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Anren Branch | 402468800346 | 山东禹城农村商业银行安仁分理处 |
| Zuowangzhuang Branch of Shandong Xiajin Rural Commercial Bank | 402468500249 | 山东夏津农村商业银行左王庄支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Dacheng Branch | 402468800395 | 山东禹城农村商业银行大程分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Ershilipu Branch | 402468800379 | 山东禹城农村商业银行二十里铺分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Fuhua Branch | 402468800320 | 山东禹城农村商业银行富华分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.