CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Shiliwang Branch | 402468800073 | 山东禹城农村商业银行十里望支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Shengli Branch | 402468800303 | 山东禹城农村商业银行胜利分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Shitun Branch | 402468800258 | 山东禹城农村商业银行石屯分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Xindian Branch | 402468800057 | 山东禹城农村商业银行辛店支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Shizhong Branch | 402468800024 | 山东禹城农村商业银行市中支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Xinzhai Branch | 402468800065 | 山东禹城农村商业银行辛寨支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Shanji Branch | 402468800387 | 山东禹城农村商业银行善集分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Yingbin Branch | 402468800475 | 山东禹城农村商业银行迎宾分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Yuwang Branch | 402468800311 | 山东禹城农村商业银行禹王分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Business Department | 402468800016 | 山东禹城农村商业银行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.