CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jining Rural Commercial Bank Daqiao Branch | 402461010209 | 济宁农村商业银行大桥支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Dongshao Branch | 402461010217 | 济宁农村商业银行东邵支行 |
| Jining Rural Commercial Bank High-tech Zone Branch | 402461000177 | 济宁农村商业银行高新区支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Guliu Branch | 402461010321 | 济宁农村商业银行古柳支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Gengcun Branch | 402461010071 | 济宁农村商业银行耿村支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Daizhuang Branch | 402461010356 | 济宁农村商业银行岱庄支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Jiyang Branch | 402461000136 | 济宁农村商业银行济阳支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Guanya Branch | 402461000021 | 济宁农村商业银行冠亚支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Guanyin Pavilion Branch | 402461000048 | 济宁农村商业银行观音阁支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Huangjing Branch | 402461010127 | 济宁农村商业银行黄井支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.