CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jining Rural Commercial Bank Rencheng Branch402461000503济宁农村商业银行任城支行
Jining Rural Commercial Bank Taibai Lake District Branch402461000798济宁农村商业银行太白湖区支行
Jining Rural Commercial Bank Sudong Branch402461010348济宁农村商业银行苏东支行
Jining Rural Commercial Bank Wangguitun Branch402461010225济宁农村商业银行王贵屯支行
Jining Rural Commercial Bank Wutaizha Road Branch402461000208济宁农村商业银行吴泰闸路支行
Jining Rural Commercial Bank Tangkou Branch402461000771济宁农村商业银行唐口支行
Jining Rural Commercial Bank Xianying Branch402461000431济宁农村商业银行仙营支行
Jining Rural Commercial Bank New Century Branch402461000634济宁农村商业银行新世纪支行
Jining Rural Commercial Bank Xuekou Branch402461010055济宁农村商业银行薛口支行
Jining Rural Commercial Bank Hukeng Branch402461010039济宁农村商业银行胡坑支行
Hiển thị 1931–1940 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.