CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jining Rural Commercial Bank Rencheng Branch | 402461000503 | 济宁农村商业银行任城支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Taibai Lake District Branch | 402461000798 | 济宁农村商业银行太白湖区支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Sudong Branch | 402461010348 | 济宁农村商业银行苏东支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Wangguitun Branch | 402461010225 | 济宁农村商业银行王贵屯支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Wutaizha Road Branch | 402461000208 | 济宁农村商业银行吴泰闸路支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Tangkou Branch | 402461000771 | 济宁农村商业银行唐口支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Xianying Branch | 402461000431 | 济宁农村商业银行仙营支行 |
| Jining Rural Commercial Bank New Century Branch | 402461000634 | 济宁农村商业银行新世纪支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Xuekou Branch | 402461010055 | 济宁农村商业银行薛口支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Hukeng Branch | 402461010039 | 济宁农村商业银行胡坑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.