CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jining Rural Commercial Bank Jincheng Branch402461000458济宁农村商业银行金城支行
Jining Rural Commercial Bank Haode Branch402461010151济宁农村商业银行豪德支行
Jining Rural Commercial Bank Jiezhuang Branch402461002038济宁农村商业银行接庄支行
Jining Rural Commercial Bank Jinghang Jiayuan Branch402461010250济宁农村商业银行京杭佳苑支行
Jining Rural Commercial Bank Liying Branch402461000755济宁农村商业银行李营支行
Jining Rural Commercial Bank Miaoying Branch402461010080济宁农村商业银行苗营支行
Jining Rural Commercial Bank Nanyuan Branch402461000466济宁农村商业银行南苑支行
Jining Rural Commercial Bank Hongxing Branch402461000224济宁农村商业银行红星支行
Jining Rural Commercial Bank Nanzhang Branch402461000747济宁农村商业银行南张支行
Jining Rural Commercial Bank Nianlipu Branch402461000722济宁农村商业银行廿里铺支行
Hiển thị 1921–1930 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.