CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jining Rural Commercial Bank Jincheng Branch | 402461000458 | 济宁农村商业银行金城支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Haode Branch | 402461010151 | 济宁农村商业银行豪德支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Jiezhuang Branch | 402461002038 | 济宁农村商业银行接庄支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Jinghang Jiayuan Branch | 402461010250 | 济宁农村商业银行京杭佳苑支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Liying Branch | 402461000755 | 济宁农村商业银行李营支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Miaoying Branch | 402461010080 | 济宁农村商业银行苗营支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Nanyuan Branch | 402461000466 | 济宁农村商业银行南苑支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Hongxing Branch | 402461000224 | 济宁农村商业银行红星支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Nanzhang Branch | 402461000747 | 济宁农村商业银行南张支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Nianlipu Branch | 402461000722 | 济宁农村商业银行廿里铺支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.