CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Yuanying Branch | 402468800274 | 山东禹城农村商业银行袁营分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Zhangji Branch | 402468800299 | 山东禹城农村商业银行张集分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Zhangzhuang Branch | 402468800354 | 山东禹城农村商业银行张庄分理处 |
| Jining Rural Commercial Bank Anju Branch | 402461000878 | 济宁农村商业银行安居支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Changgou Branch | 402461000739 | 济宁农村商业银行长沟支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Station East Road Branch | 402461000089 | 济宁农村商业银行车站东路支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Chengdong Branch | 402461000440 | 济宁农村商业银行城东支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Urban Branch | 402461000423 | 济宁农村商业银行城区支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Dahao Branch | 402461010313 | 济宁农村商业银行大郝支行 |
| Jining Rural Commercial Bank Daliudian Branch | 402461010233 | 济宁农村商业银行大流店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.