CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jining Rural Commercial Bank Shiqiao Branch402461002020济宁农村商业银行石桥支行
Jining Rural Commercial Bank Yifeng Branch402461000618济宁农村商业银行亿丰支行
Jining Rural Commercial Bank Yimin Branch402461000101济宁农村商业银行益民支行
Jining Rural Commercial Bank Yutun Branch402461002011济宁农村商业银行喻屯支行
Jining Rural Commercial Bank Yuehe Branch402461000474济宁农村商业银行越河支行
Jining Rural Commercial Bank Business Department402461000013济宁农村商业银行营业部
Jining Rural Commercial Bank Zhongxinzha Branch402461000152济宁农村商业银行中心闸支行
Jining Rural Commercial Bank Yunhe Branch402461000144济宁农村商业银行运河支行
Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Beimen Branch402461100178山东济宁兖州农村商业银行北门分理处
Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank North Station Branch402461100209山东济宁兖州农村商业银行北站分理处
Hiển thị 1941–1950 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.