CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Louzhuang Branch | 402461100292 | 山东济宁兖州农村商业银行娄庄分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Jiuzhou Branch | 402461100444 | 山东济宁兖州农村商业银行九州分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Nanmen Branch | 402461100356 | 山东济宁兖州农村商业银行南门分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Niulou Community Branch | 402461100364 | 山东济宁兖州农村商业银行牛楼社区分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Tianqi Temple Branch | 402461100250 | 山东济宁兖州农村商业银行天齐庙分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Wangyin Branch | 402461100071 | 山东济宁兖州农村商业银行王因支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Shantuo Branch | 402461100241 | 山东济宁兖州农村商业银行山拖分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Cultural Park Branch | 402461100410 | 山东济宁兖州农村商业银行文化园分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Xinyan Branch | 402461100098 | 山东济宁兖州农村商业银行新兖支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Xinglongzhuang Branch | 402461100022 | 山东济宁兖州农村商业银行兴隆庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.