CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Xinglong Mine Branch | 402461100321 | 山东济宁兖州农村商业银行兴隆矿分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Xinyi Branch | 402461100080 | 山东济宁兖州农村商业银行新驿支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Yangcun Mine Branch | 402461100284 | 山东济宁兖州农村商业银行杨村矿分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Dazhanglou Branch | 402461600296 | 山东嘉祥农村商业银行大张楼支行 |
| Yandian Branch of Yanzhou Rural Commercial Bank, Jining, Shandong | 402461100055 | 山东济宁兖州农村商业银行颜店支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank | 402461601772 | 山东嘉祥农村商业银行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Urban Branch | 402461600366 | 山东嘉祥农村商业银行城区支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Xiaomeng Branch | 402461100039 | 山东济宁兖州农村商业银行小孟支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Yangzhou Road Branch | 402461100401 | 山东济宁兖州农村商业银行扬州路分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Huanggai Branch | 402461600261 | 山东嘉祥农村商业银行黄垓支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.