CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Liangbaosi Branch402461600270山东嘉祥农村商业银行梁宝寺支行
Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Maji Branch402461600108山东嘉祥农村商业银行马集支行
Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Business Department402461101092山东济宁兖州农村商业银行营业部
Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Mandong Branch402461600149山东嘉祥农村商业银行满硐支行
Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Mengguji Branch402461600237山东嘉祥农村商业银行孟姑集支行
Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Tushanqiao Branch402461600124山东嘉祥农村商业银行土山桥分理处
Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Tuanli Branch402461600340山东嘉祥农村商业银行疃里支行
Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Wanzhang Branch402461600323山东嘉祥农村商业银行万张支行
Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Qingshan Branch402461600173山东嘉祥农村商业银行青山分理处
Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Wolongshan Branch402461600212山东嘉祥农村商业银行卧龙山支行
Hiển thị 1991–2000 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.