CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Huayu Branch402461500026山东金乡农村商业银行化雨支行
Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Jinbei Branch402461500294山东金乡农村商业银行金北支行
Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Jishu Branch402461500075山东金乡农村商业银行鸡黍支行
Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Jinma Branch402461500309山东金乡农村商业银行金马支行
Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Jincheng Road Branch402461500251山东金乡农村商业银行金城路支行
Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Jinsi Road Branch402461500333山东金乡农村商业银行金司路支行
Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Jinxing Branch402461500286山东金乡农村商业银行金兴支行
Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Jinxiang Branch402461500202山东金乡农村商业银行金乡支行
Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Kuixing Road Branch402461500227山东金乡农村商业银行奎星路支行
Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Ma Miao Branch402461500106山东金乡农村商业银行马庙支行
Hiển thị 2011–2020 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.