CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Guanyi Branch402475700089山东梁山农村商业银行馆驿支行
Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Dalukou Branch402475700216山东梁山农村商业银行大路口支行
Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Hangai Branch402475700110山东梁山农村商业银行韩垓支行
Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Heihu Temple Branch402475700021山东梁山农村商业银行黑虎庙支行
Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Hangang Branch402475700097山东梁山农村商业银行韩岗支行
Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Liguantun Branch402475700193山东梁山农村商业银行李官屯支行
Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Yushan Branch402461500083山东金乡农村商业银行鱼山支行
Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Maying Branch402475700056山东梁山农村商业银行马营支行
Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Qianji Branch402475700304山东梁山农村商业银行前集支行
Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Qingnian Road Branch402475700290山东梁山农村商业银行青年路支行
Hiển thị 2031–2040 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.