CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Quanpu Branch | 402475700128 | 山东梁山农村商业银行拳铺支行 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Shouzhangji Branch | 402475700048 | 山东梁山农村商业银行寿张集支行 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Shuibo South Road Branch | 402475700273 | 山东梁山农村商业银行水泊南路支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Wenhua Road Branch | 402461500243 | 山东金乡农村商业银行文化路支行 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Renmin North Road West Section Branch | 402475700281 | 山东梁山农村商业银行人民北路西段支行 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Xiaoanshan Branch | 402475700136 | 山东梁山农村商业银行小安山支行 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Xinlou Branch | 402475700224 | 山东梁山农村商业银行信楼支行 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Xiaolukou Branch | 402475700030 | 山东梁山农村商业银行小路口支行 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Xuji Branch | 402475700101 | 山东梁山农村商业银行徐集支行 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Yangying Branch | 402475700169 | 山东梁山农村商业银行杨营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.