CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Business Department | 402475702183 | 山东梁山农村商业银行营业部 |
| Shandong Liangshan Rural Commercial Bank Zhaogudui Branch | 402475700072 | 山东梁山农村商业银行赵固堆支行 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Urban Branch | 402461901226 | 山东曲阜农村商业银行城区支行 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Beiguan Branch | 402461900318 | 山东曲阜农村商业银行北关分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Chunqiu Road Branch | 402461900254 | 山东曲阜农村商业银行春秋路分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Dongcheng Branch | 402461900115 | 山东曲阜农村商业银行东城分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Huiquan Branch | 402461900295 | 山东曲阜农村商业银行汇泉分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Fangshan Branch | 402461900220 | 山东曲阜农村商业银行防山支行 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Jingxuan Road Branch | 402461900326 | 山东曲阜农村商业银行静轩路分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Linjiao Branch | 402461900107 | 山东曲阜农村商业银行林角分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.