CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Xizou Branch | 402461900131 | 山东曲阜农村商业银行息陬支行 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Xianyuan Branch | 402461900123 | 山东曲阜农村商业银行仙源分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Xiaoxue Branch | 402461900174 | 山东曲阜农村商业银行小雪支行 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Xingtan College Branch | 402461900262 | 山东曲阜农村商业银行杏坛学院分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Yaocun Branch | 402461900012 | 山东曲阜农村商业银行姚村支行 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Xiemating Branch | 402461900061 | 山东曲阜农村商业银行歇马亭分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Business Department | 402461901242 | 山东曲阜农村商业银行营业部 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Yaocun Branch | 402461900029 | 山东曲阜农村商业银行姚村分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Zhonglou Branch | 402461900287 | 山东曲阜农村商业银行钟楼分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Qufu Branch | 402461901234 | 山东曲阜农村商业银行曲阜支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.