CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402461800011 | 山东泗水农村商业银行城关支行 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Gaoyu Branch | 402461800191 | 山东泗水农村商业银行高峪支行 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Guangming Road Branch | 402461800020 | 山东泗水农村商业银行光明路支行 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Jihe West Road Branch | 402461800062 | 山东泗水农村商业银行济河西路分理处 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Guangming South Road Branch | 402461800038 | 山东泗水农村商业银行光明南路分理处 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Jinzhuang Branch | 402461800087 | 山东泗水农村商业银行金庄支行 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Majiazhuang Branch | 402461800142 | 山东泗水农村商业银行马家庄分理处 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Miaoguan Branch | 402461800126 | 山东泗水农村商业银行苗馆支行 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Quanyuan Branch | 402461800175 | 山东泗水农村商业银行泉源分理处 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Quanlin Branch | 402461800134 | 山东泗水农村商业银行泉林支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.