CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Lingcheng Branch | 402461900182 | 山东曲阜农村商业银行陵城支行 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Mall Branch | 402461900300 | 山东曲阜农村商业银行商城分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Qufu Normal University Branch | 402461900334 | 山东曲阜农村商业银行曲师大分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Trade City Branch | 402461900211 | 山东曲阜农村商业银行商贸城分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Nishan Branch | 402461900140 | 山东曲阜农村商业银行尼山支行 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Shimenshan Branch | 402461900053 | 山东曲阜农村商业银行石门山支行 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Shizhuang Branch | 402461900199 | 山东曲阜农村商业银行时庄支行 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Shuyuan Branch | 402461900096 | 山东曲阜农村商业银行书院支行 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Wucun Branch | 402461900037 | 山东曲阜农村商业银行吴村支行 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch | 402461900070 | 山东曲阜农村商业银行王庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.