CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Xijiao Branch | 402461600052 | 山东嘉祥农村商业银行西郊分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Central Branch | 402461600093 | 山东嘉祥农村商业银行中心分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Zhifang Branch | 402461600165 | 山东嘉祥农村商业银行纸坊支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Buji Branch | 402461500155 | 山东金乡农村商业银行卜集支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Urban Branch | 402461500317 | 山东金乡农村商业银行城区支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Huji Branch | 402461500139 | 山东金乡农村商业银行胡集支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Gaohe Branch | 402461500163 | 山东金乡农村商业银行高河支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Zhongshan Branch | 402461600190 | 山东嘉祥农村商业银行仲山支行 |
| Shandong Jinxiang Rural Commercial Bank Dongfeng Branch | 402461500034 | 山东金乡农村商业银行东丰分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Zhendong Branch | 402461600181 | 山东嘉祥农村商业银行镇东分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.