CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Jintun Branch | 402461600116 | 山东嘉祥农村商业银行金屯支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Jiaxiang Branch | 402461600010 | 山东嘉祥农村商业银行嘉祥支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Jiannan Branch | 402461600399 | 山东嘉祥农村商业银行建南支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Langshantun Branch | 402461600204 | 山东嘉祥农村商业银行狼山屯分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Hongshan Branch | 402461600077 | 山东嘉祥农村商业银行洪山支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402461600044 | 山东嘉祥农村商业银行东关分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Dongjia Branch | 402461600358 | 山东嘉祥农村商业银行董家分理处 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402461600028 | 山东嘉祥农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Laosengtang Branch | 402461600253 | 山东嘉祥农村商业银行老僧堂支行 |
| Shandong Jiaxiang Rural Commercial Bank Macun Branch | 402461600315 | 山东嘉祥农村商业银行马村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.