CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Chengnan Branch | 402461100151 | 山东济宁兖州农村商业银行城南分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Da'an Branch | 402461100047 | 山东济宁兖州农村商业银行大安支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Urban Branch | 402461100102 | 山东济宁兖州农村商业银行城区支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Caohe Branch | 402461100217 | 山东济宁兖州农村商业银行漕河支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Gucun Branch | 402461100014 | 山东济宁兖州农村商业银行谷村支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Guodao Branch | 402461100452 | 山东济宁兖州农村商业银行国道分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Gulou Branch | 402461100135 | 山东济宁兖州农村商业银行鼓楼分理处 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Huangtun Branch | 402461100063 | 山东济宁兖州农村商业银行黄屯支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Jianshe Middle Road Branch | 402461100276 | 山东济宁兖州农村商业银行建设中路支行 |
| Shandong Jining Yanzhou Rural Commercial Bank Jinxiujiayuan Branch | 402461100127 | 山东济宁兖州农村商业银行锦绣家园分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.