CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Chongmingdao Road Branch | 402452007060 | 青岛农村商业银行黄岛崇明岛路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Jinggangshan Road Branch | 402452007205 | 青岛农村商业银行黄岛井冈山路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xin'an Branch Qianwangang Branch | 402452007168 | 青岛农村商业银行黄岛辛安支行前湾港分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xinan Branch Lingzhushan Branch | 402452007150 | 青岛农村商业银行黄岛辛安支行灵珠山分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xinan Branch Xinjiekou Branch | 402452007133 | 青岛农村商业银行黄岛辛安支行新街口分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xuejiadao Branch | 402452007176 | 青岛农村商业银行黄岛薛家岛支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xinan Branch Wutaishan Road Branch | 402452007141 | 青岛农村商业银行黄岛辛安支行五台山路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Zhujiang Road Branch | 402452007117 | 青岛农村商业银行黄岛珠江路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Branch | 402452007019 | 青岛农村商业银行黄岛支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Changjiang Road Branch Science and Technology City Branch | 402452007109 | 青岛农村商业银行黄岛长江路支行科技城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.