CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Huanxiu Branch Chengxi Branch | 402452106302 | 青岛农村商业银行即墨环秀支行城西分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Beian Branch Pudong Branch | 402452106505 | 青岛农村商业银行即墨北安支行普东分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Huanxiu Branch Dexinyuan Branch | 402452106175 | 青岛农村商业银行即墨环秀支行德馨园分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xin'an Branch | 402452007125 | 青岛农村商业银行黄岛辛安支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Huanxiu Branch | 402452106271 | 青岛农村商业银行即墨环秀支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Development Zone Branch | 402452106564 | 青岛农村商业银行即墨开发区支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Huanxiu Branch Xinfu Branch | 402452106255 | 青岛农村商业银行即墨环秀支行新府分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Development Zone Branch Urban Branch | 402452106142 | 青岛农村商业银行即墨开发区支行城区分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Lancun Branch | 402452106441 | 青岛农村商业银行即墨蓝村支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Lancun Branch Seventh Level Sub-branch | 402452106513 | 青岛农村商业银行即墨蓝村支行七级分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.