CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Beian Branch | 402452106020 | 青岛农村商业银行即墨北安支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Yanshan Road Branch | 402452007086 | 青岛农村商业银行黄岛燕山路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Changjiang Road Branch Jiashike Branch | 402452007078 | 青岛农村商业银行黄岛长江路支行佳世客分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Beian Branch Changzhi Branch | 402452106038 | 青岛农村商业银行即墨北安支行长直分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Beian Branch Lingshan Branch | 402452106079 | 青岛农村商业银行即墨北安支行灵山分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Huashan Branch | 402452106628 | 青岛农村商业银行即墨华山支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Duanbolan Branch | 402452106046 | 青岛农村商业银行即墨段泊岚支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Duanbolan Branch Liujiazhuang Branch | 402452106087 | 青岛农村商业银行即墨段泊岚支行刘家庄分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Duanbolan Branch Yifeng Branch | 402452106126 | 青岛农村商业银行即墨段泊岚支行移风分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Huanxiu Branch Chengnan Branch | 402452106298 | 青岛农村商业银行即墨环秀支行城南分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.