CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangfanggou Branch402881000324新疆天山农村商业银行股份有限公司仓房沟支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggou Branch402881001116新疆天山农村商业银行股份有限公司东沟支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabancheng District Branch402881001108新疆天山农村商业银行股份有限公司达坂城区支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402881008888新疆天山农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Altay Road Branch402881000285新疆天山农村商业银行股份有限公司阿勒泰路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch402881000293新疆天山农村商业银行股份有限公司北京路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anju South Road Branch402881010908新疆天山农村商业银行股份有限公司安居南路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashizi Branch402881000365新疆天山农村商业银行股份有限公司大十字支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diwang Mall Branch402881000978新疆天山农村商业银行股份有限公司地王商城支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ershilidian Branch402881001149新疆天山农村商业银行股份有限公司二十里店支行
Hiển thị 1–10 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.