CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang South Road Branch | 402881000898 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司解放南路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghe Road Branch | 402881000986 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司黄河路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganquanbao Branch | 402881010916 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司甘泉堡支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Street Branch | 402881010810 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司高新街支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianjin Road Branch | 402881000197 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司天津路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingnian Road Branch | 402881010801 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司青年路支行 |
| Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402881000017 | 新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu South Road Branch | 402881010844 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司南湖南路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiejinjie Branch | 402881001307 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司铁金街支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch | 402881000210 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司迎宾路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.